vòi nhụy

vòi nhụy

Hoa có vòi nhụy dài màu vàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Bộ phận của nhụy hoa: "vòi nhụy" phần ống dài, mảnh nằm giữa bầu nhụy đầu nhụy, chức năng dẫn hạt phấn từ đầu nhụy xuống bầu nhụy để thụ tinh.
    • Cấu trúc trung gian: "vòi nhụy" kết nối hai bộ phận chính của nhụy, đảm bảo quá trình sinh sảnthực vật hoa.
dụ sử dụng
  • (Ống dẫn phấn hoa của hoa hồng chiều dài nhỏ, hỗ trợ thụ phấn nhanh.)
  • (Hạt phấn đi qua ống dẫn của nhụy để gặp tế bào sinh sản cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chiều dài vòi nhụy": đặc điểm hình thái quan trọng trong phân loại thực vật.

    • Chiều dài vòi nhụy thay đổi tùy loài, ảnh hưởng đến chế thụ phấn. (Kích thước ống dẫn phấn khác nhau giữa các loài, tác động đến cách thụ phấn.)
  • "vòi nhụy hợp nhất": dạng vòi nhụy dính liền với các bộ phận khác của hoa.

    • một số loài, vòi nhụy hợp nhất với bầu nhụy tạo thành cấu trúc đặc biệt. (Ống dẫn phấn dính chặt với phần chứa noãnvài loài thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhụy (danh từ): bộ phận sinh sản cái của hoa, gồm bầu nhụy, vòi nhụy đầu nhụy.

    • Nhụy hoa thường nằmtrung tâm của hoa. (Bộ phận cái của hoa đặtvị trí trung tâm.)
  • Đầu nhụy (danh từ): phần đỉnh của vòi nhụy, nơi tiếp nhận hạt phấn.

    • Đầu nhụy tiết chất dính để giữ hạt phấn. (Phần đỉnh của ống dẫn phấn dịch nhờn để bắt hạt phấn.)
  • Bầu nhụy (danh từ): phần gốc của nhụy, chứa noãn.

    • Bầu nhụy phát triển thành quả sau khi thụ tinh. (Phần chứa noãn biến thành quả sau quá trình thụ phấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ống nhụy: cách gọi khác của vòi nhụy, nhấn mạnh hình dạng ống.
    • Ống nhụy đường dẫn phấn hoa. (Ống dẫn phấn con đường cho hạt phấn di chuyển.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "vòi nhụy" trong tiếng Việt.)